[TCB] TKB kỳ II năm học 2016 - 2017 | Khoa toán kinh tế - MFE

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN

KHOA TOÁN KINH TẾ

no-image

[TCB] TKB kỳ II năm học 2016 - 2017


Các lớp T1 (Toán cho các nhà kinh tế 1): học từ ngày 3/1//2017 đến 7/5/2017 (bao gồm 15 tuần + 02 tuần dự trữ).

Các lớp ĐS (Đại số), GT2 (Giải tích 2), GT3 (Giải tích 3), TRR (Toán rời rạc) và các lớp còn lại của khóa 58 bắt đầu học từ học từ ngày 6/2//2017 đến 28/5/2017 (bao gồm 15 tuần + 02 tuần dự trữ).

Lớp * là lớp LTCQ học từ ngày 9/1//2017 đến 7/5/2017 (bao gồm 15 tuần + 01 tuần dự trữ).

GV

Lớp

Số TC

Thứ

Tiết

GV

Lớp

Số TC

Thứ

Tiết

C. An

36

3

2

6-8

B-305

T. Lâm

30

3

2

8-10

B-204

6

3

3

8-10

B-101

19

3

3

1-3

B-106

35

3

6

3-5

B-304

47

3

5

8-10

D-501

16

3

7

8-10

B-104

15

3

7

6-8

B-106

C. Huệ

17

3

2

3-5

B-104

T. Long

2

3

2

1-3

B-103

32

3

3

6-8

B-304

T1_07

2

5

1-2

B-103

C. Lan

41

3

5

1-3

B-305

23

3

5

3-5

B-203

11

3

6

1-3

B-104

12

3

6

8-10

B-103

28

3

7

6-8

B-204

T. Ngân

ĐS1

3

3

1-3

B-102

T1_12

2

7

9-10

B-204

T1_03

2

3

4-5

B-106

C. Lê Anh

34

3

4

6-8

B-106

10

3

5

8-10

B-105

33

3

4

3-5

D-501

T. Nghĩa

31

3

3

3-5

B-203

C. Q. Anh

21

3

4

1-3

B-106

7

3

4

1-3

B-101

49

3

5

1-3

D-502

T1_05

2

4

4-5

B-106

T1_11

2

7

4-5

B-101

27

3

7

3-5

B-202

13

3

7

1-3

B-104

T. Tuấn

T1_04

2

3

6-7

B-106

C. Quý

ĐS2

3

4

8-10

B-102

38

3

3

8-10

B-303

48

3

5

6-8

B-304

45

3

4

6-8

B-304

T1_10

2

7

6-7

B-302

T1_06

2

4

9-10

B-105

44

3

7

8-10

B-305

T. Tuyến

GT2_2

3

3

8-10

D-504

C. Quyên

18

3

2

6-8

B-105

T1_08

2

5

6-7

B-106

37

3

3

3-5

B-205

24

3

5

8-10

B-201

39

3

4

3-5

B-303

T. Thắng

29

3

2

1-3

B-204

40

3

6

6-8

B-201

GT2_1

3

5

1-3

D-504

C. Vân

46

3

5

3-5

B-103

1

3

6

1-3

B-101

43

3

7

3-5

B-206

T. Thông

5

3

3

1-3

B-103

T. Đức

T1_01

2

2

1-2

B-106

9

3

5

1-3

B-101

42

3

2

3-5

B-305

26

3

6

6-8

B-203

T1_09

2

6

1-2

B-102

T. Trung

TRR2

3

2

8-10

D-501

25

3

6

3-5

B-106

GT3_1

3

3

1-3

D-504

T. Hoàn

T1_02

2

2

6-7

B-106

8

3

4

8-10

B-101

GT3_2

3

2

8-10

D-504

TRR1

3

5

8-10

B-103

20

3

3

6-8

B-103

T. Thúy

22

3

4

8-10

B-204

50*

3

4

3-5

VTP501

T. Tý

3

3

6

8-10

B-101

14

3

7

1-3

B-106

T. Khoa

4

3

2

8-10

B-102