[TKT+TTC] Trông thi: 25/11/15 - 15/1/16 | Khoa toán kinh tế - MFE

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN

KHOA TOÁN KINH TẾ

no-image

[TKT+TTC] Trông thi: 25/11/15 - 15/1/16

Học kỳ 1 năm học 2015-2016

LỊCH TRÔNG THI

Các thầy cô có mặt tại phòng tập trung trước 15 phút

Ca 1: 7h00 - Ca 2: 9h00 - Ca3: 13h00 - Ca4: 15h00

K Lớp TC SV Ngày Ca Tập trung CB Trông thi In đề
56 XSTK 12, 22, 28, 8, 33 3   25/11 1 BH 200: 18 phòng Bộ môn TKT + 18 S 24/11
56 XSTK 1, 9, 6, 4, 3 3   25/11 2 BH 200: 18 phòng Như ca 1 S 24/11
56 XSTK 11, 20, 23, 25 3   25/11 3 BH 200: 15 phòng Bộ môn TKT + C 24/11
56 XSTK 13, 21, 24, 35 3   25/11 4 BH 200: 15 phòng Như ca 3 C 24/12
56 XSTK 10, 14, 15, 29 3   26/11 1 BH 200: 14 phòng Bộ môn TKT + S 25/11
56 XSTK 17, 26, 32, 5 3   26/11 2 BH 200: 14 phòng Như ca 1 S 25/11
56 XSTK 19, 30, 31, 36, 7 3   26/11 3 BH 200: 16 phòng Bộ môn TKT + C 25/11
56 XS16, 18, 2, 27, 34, 37 3   26/11 4 BH 200: 16 phòng Như ca 3 C 25/11
54 Quản trị rủi ro 7,8,9 3   27/11 1 BH   S 26/11
55 Quản trị rủi ro 3,4,5 3   27/11 2 BH   S 26/11
55 Quản trị rủi ro 2 2   29/12 3 B-101   C 28/12
55 LTMHTKT 1, 2 3 31+40 30/11 1 B2-102, 104 Hải, Phương + 2 C 27/11
55 MHTKT 2,3 2 49+60 2/12 1 B- 101, 106 T.Phi, Đức + 4 S 1/12
55 MHTKT 4,6 2 57+56 2/12 2 B-101, 106 T.Phi, Đức + 4 S 1/12
55 TKê Nch 2 2 61 3/12 4 G101 Trang TKT, P.Minh C 2/12
56 Cơ sở Toán tài chính 3 36 4/12 3 D501  C.Thủy + C 3/12
55 KTL2 - 4, 6 2 51+45 5/12 3 B2-102, 103, 104 Phương, Thành, Trang + 3 S 4/12
55 KTL2 - 23 3 29 8/12 2 B2-101 Phương, Trang S 7/12
55 Mô phỏng ngẫu nhiên 2 38 9/12 4 B2-101 C.Thắm+ C 8/12
56 MH I/O 2 55 10/12 3 B-106 Ngọc, Thành C 9/12
55 Tke Nch1- 1,2 3 54+36 10/12 3 B-106, 205 Trang, Hưng + 2 S 9/12
55 TUH2-1,2 2 18+55 11/12 2 B-303, 106 Thảo, Nhật + 2 S 10/12
55 KTLI - 1,2 3 33+44 14/12 2 G-101, 103 Thành, Trang + 2 S 11/12
55 KTL1-2 3 106 16/12 2 D-502, 503 Thành, Dương + 2 S 15/12
54 Chuỗi TG 1,2 3 33+59 16/12 3 B2-101, 102, 103 Thành, Dương + 2 + C.Minh + 1 C 15/12
56 TUH1 - 1,2 3 46+46 17/12 2 D502,503 Thảo, Nhật + 2 S 16/12
54 Định giá_1 3 61 18/12 3 B-106 Thắm, Nga C 17/12
54 SL mảng_1 2 26 23/12 2 D-501 C.Minh, Thành S 22/12
56 Tkê toán_1, 2 3 66+73 26/12 4 B-101, 105, 106 Hải, Dương, Hoàng + 3 S 25/12
  KTL-TC-CLC 3 44 12/1 3 D201 Hưng,  S 11/1
  XSTK-CLC- 5 lớp 3   15/1 3 D100 - 2to, 6 nhỏ Hoàng, Dương, Tâm, Huyền, Long, Nhật, Hưng, Ngọc + 10 S 14/1

.